Lịch sử phát triển

   Kiến trúc Nhật Bản và phong cách hay còn gọi là “kiến trúc kiểu Nhật” hay “kiến trúc kiểu Nhật Bản”. Kiến trúc Phật giáo Nhật Bản từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 14 kế thừa những đặc điểm của các ngôi chùa Phật giáo và đền thờ truyền thống từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 10, cũng như kiến trúc thời Đường ở Trung Quốc, v.v.

   1. Thời kỳ Di Sinh (300 TCN – 250 TCN) ~ Thời kỳ Bình An (794 – 1185) Đây là thời kỳ bắt đầu xuất hiện các cuộc chiến tranh. Lúc này “cơ sở vật chất” để chống giặc ngoại xâm bắt đầu xuất hiện. Do mối quan hệ căng thẳng với nhà Đường và Triều Tiên vào thời điểm đó, các lâu đài bằng đất xây dựng kết hợp pha trộn với nước để xây thường xuất hiện ở Kyushu, đây là hình thức lâu đài lâu đời nhất ở Nhật Bản. Sau đó, các “thành phố trên núi kiểu Hàn Quốc” được xây dựng theo phong cách nhà Đường và Triều Tiên bắt đầu xuất hiện ở các khu vực nội địa khác nhau của đất nước. Dưới hình thức thành phố này, nó đã phát triển thành một thành phố núi lấy núi làm chủ thể. Có thể nói, thành phố Nhật Bản lúc này vẫn còn rất đậm màu sắc ngoại lai.


Kiến trúc nhà thời Di Sinh

Kiến trúc nhà thời Bình An

   2. Thời kỳ Kamakura (1185 – 1333) đến thời Muromachi (1336 -1573): Sự xuất hiện của võ sĩ đạo trong thời kỳ Kamakura đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các lâu đài Nhật Bản. Do phần lớn nơi ở của các võ sĩ đều ở trên địa hình bằng phẳng, ngoài tính chất chiến đấu và phòng thủ, các võ sĩ thường xây dựng các nền đất và đào hào sâu xung quanh nơi ở để xây dựng các công trình tương đối an toàn. Vào cuối thời Kamakura và thời Nam Bắc triều, tà đảng và thổ phỉ đã tụ tập lại với nhau, với lợi thế về núi non, chúng đã khiến quân đội Mạc phủ thập tự chinh phải chịu nhiều tổn thất. Các giám hộ chuyển nơi ở của họ lên đỉnh núi có vị trí địa lý vượt trội, nơi tạo thành nguyên mẫu của thành phố núi hùng mạnh trong thời Chiến Quốc.

Kiến trúc thời Mạc Phủ

   3. Thời Chiến Quốc Căng thẳng quân sự cao độ khiến thành phố phát triển rất nhanh. Trong thời kỳ này, có một số hình thức như Pingcheng, Pingshancheng, Shancheng và Shuicheng.

   4. Thời kỳ Edo: Trong thời kỳ ổn định chính trị này, vai trò phòng thủ của lâu đài đã bị suy yếu đi rất nhiều. Trong thời kỳ này, việc xây dựng đường phố và thành phố là trọng tâm chính. Với mục đích phát triển kinh tế và giao thông thuận tiện, xu hướng chủ đạo của thời Chiến Quốc là các lâu đài trên núi dường như đã lỗi thời nên hầu hết chúng đã bị phá hủy.

Sau thời kỳ Edo, kiến trúc hiện đại phát triển và rất phổ biến và nổi tiếng trên toàn thế giới.

  Trên đây là các tham khảo về lịch sử phát triển thiết kế kiến trúc Nhật Bản. Bài viết của VEBS chủ yếu hướng đến sự giới thiệu và giúp mọi người tham khảo và nhận ra mình có thật sự thích nó hay không,  

 Lý luận thiết kế kiến trúc Nhật Bản Hiện Đại:

    Quy mô phát triển của kiến trúc đô thị hiện đại đã mở rộng tầm nhìn của con người, mở rộng không gian sống và làm việc, nhưng đồng thời cũng thu hẹp “lĩnh vực riêng tư” Giới kiến trúc Nhật Bản đưa ra lý thuyết rằng bất kỳ tòa nhà nào cũng được phát triển từ “lĩnh vực cá nhân”, mà là miền của tất cả mọi người.Các tham số cơ bản của mô hình hóa không gian. Điều đó có nghĩa là, tòa nhà đáp ứng nhu cầu của mọi người ở mức độ lớn nhất và thiết kế môi trường là rất quan trọng. Môi trường ở đây bao gồm tất cả những tiện ích thỏa mãn mong muốn của con người như mảng xanh, cửa hàng, v.v. Chỗ đứng của thiết kế kết cấu nằm ở tính cơ học, còn chỗ đứng của thiết kế kiến trúc nằm ở tính thẩm mỹ. Trong một thời gian dài, để theo đuổi sự hoàn hảo của thiết kế thẩm mỹ, các kiến trúc sư đã sử dụng các phương pháp trang trí để che giấu cấu trúc nhiều nhất có thể. tòa nhà hiện thực hóa việc theo đuổi sự minh bạch đồng thời để lộ cấu trúc và thiết bị của tòa nhà trong một khu vực rộng lớn. Thiết kế mô hình cấu trúc dựa trên công nghệ hợp lý và thấm nhuần tư duy kiến trúc cảm nhận đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế kiến trúc đương đại của Nhật Bản, phản ánh sự công nhận của công nghệ mô  hình hóa không gian hiện đại.

    Dưới ảnh hưởng của tư tưởng kiến trúc hiện đại “trang trí là xấu xa”, các tòa nhà hiện đại đều theo đuổi sự đơn giản và rõ ràng, nhưng những hình khối như vậy có xu hướng làm mất đi kết cấu của vật liệu. Trong những năm gần đây ở Nhật Bản, sức sống và tính biểu cảm chứa trong vật liệu tự nó đã được công nhận lại và trở thành một trong những nguồn sáng tạo kiến trúc, và vật liệu thiết kế cũng ở dạng đa dạng: gỗ mang lại cảm giác ấm áp cho con người và cho phép mọi người hiểu lại văn hóa truyền thống; Tòa nhà kết cấu thép tái tạo độ cứng của chính nó và kết cấu tinh tế và tinh tế của kim loại.

   Phong cách thiết kế của Nhật Bản có sức hấp dẫn độc nhất trên thế giới, và nó dẫn đầu cả về thiết kế đồ họa và thiết kế công nghiệp. Nghệ thuật Nhật Bản có thể đơn giản hoặc phức tạp, nghiêm túc hoặc kỳ cục, trừu tượng và hiện thực một cách quyến rũ, đó là sự kết hợp giữa Đông và Tây. Từ những công trình thiết kế Nhật Bản, người ta như thấy một trạng thái tĩnh lặng, trống trải, thanh tao và cảm nhận sâu sắc hơn một sự trừu tượng phương Đông. Người Scandinavi tin rằng thiết kế là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ, người Mỹ sử dụng nó như một công cụ để kiếm tiền và người Nhật tin rằng thiết kế là phương tiện sinh tồn của quốc gia.

   Thiết kế của Nhật Bản bắt đầu từ những năm 1950, và tính chất dân tộc độc đáo của nó đã làm cho thiết kế của riêng họ trở nên rất mạnh mẽ. Người Nhật là những sinh viên giỏi nhất thế giới, họ có thể học hỏi rộng rãi những kiến thức bổ ích ở nước ngoài, và tích hợp nó một cách triệt để, và cuối cùng sử dụng nó cho chính họ. Đồng thời, tinh thần đồng đội của dân tộc Nhật Bản rất mạnh mẽ, điều này dễ dàng tập trung đầy đủ nội lực của doanh nghiệp. Có hai yếu tố trong truyền thống Nhật Bản khiến thiết kế của nó tránh đi đường vòng: một là phong cách đơn giản ít hơn nhưng tốt hơn, hai là họ đã hình thành một hệ thống mô-đun dựa trên chiếu tatami trong cuộc sống, điều này khiến họ nhanh chóng chấp nhận Khái niệm này của “mô-đun” được giới thiệu từ Đức. Không gian chật hẹp khiến người Nhật ưa chuộng những sản phẩm thu nhỏ, tiêu chuẩn hóa, đa chức năng, vừa đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế, dẫn đến tình trạng sản phẩm điện máy Nhật Bản dẫn đầu xu hướng thế giới và càn quét thị trường thế giới. Ví dụ, họ phóng đại và phóng to vòng bao phủ bên ngoài thùng, khiến nó vừa là bộ phận chức năng vừa là bộ phận trang trí, được gọi là “bộ phận cấu trúc trang trí”. Một ví dụ khác là các sản phẩm mang phong cách quốc tế có thể được sản xuất hàng loạt, giá thành rẻ phù hợp với nhu cầu của đại chúng. Nó hy sinh quốc tịch, địa phương và tính cá nhân trong quá trình thiết kế và hết lòng theo đuổi tính chung.

Phương pháp thiết kế:

   Kiến trúc Nhật Bản nhà cửa chủ yếu dùng vật liệu bằng gỗ, sàn nâng cao khỏi mặt đất, mái dốc lợp ngói hoặc tranh. Thiết kế bên trong không xây tường vách mà ngăn buồng bằng cửa lùa (fusuma) nên có thể dễ dàng điều chỉnh không gian lớn nhỏ. Sàn nhà bằng gỗ, lát chiếu, không kê bàn ghế gì cả mà quỳ hay ngồi bệt trên sàn. Khi cần thì trải nệm nằm ngủ hoặc dùng bàn thấp. Không gian bên rất chú trọng đến cảnh quan, thoáng đãng, trồng nhiều cây xanh, các chi tiết rất chăm chút.

   Trong thiết kế nội thất của Nhật Bản, màu sắc chủ yếu là màu của gỗ, cũng như màu của tre, mây, cây gai dầu và các vật liệu tự nhiên khác, tạo thành một phong cách đơn giản và tự nhiên.

   Phong cách thiết kế của Nhật Bản chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kiến trúc Nhật Bản, chú ý đến dòng chảy và sự phân tách không gian, dòng chảy là một phòng, và sự tách biệt được chia thành nhiều không gian chức năng, không gian luôn có thể khiến người ta phải trầm tư suy nghĩ.

   Trang trí nội thất theo phong cách truyền thống của Nhật Bản sử dụng một số lượng lớn vật liệu tự nhiên trong trang trí. Đồ đạc bố trí gọn gàng, không nhiều đồ, nhưng các vật dụng đều rất trau chuốt.

Đặc điểm phong cách:

  1. Màu sắc đơn giản:

  Tông màu áp dụng đối với phong cách này được kết hợp từ các màu tự nhiên như màu nâu của gỗ, màu xám từ gạch ốp hoặc màu xanh của cây nhằm đem đến khoảng không gian đầy sức sống,… Các chủng màu này đã tạo ra một không gian hài hòa trong phong cách thiết kế Nhật Bản.

2. Sử dụng các chất liệu thông dụng từ thiên nhiên:

  Ở Nhật Bản các vật liệu như tre nứa, gỗ thông, bách, tuyết tùng là những vật liệu rất phổ biến và thường được dùng trong kiến trúc thiết kế nhà và các vật liệu nội thất, giúp không gian bên trong rất ấm cúng và gần gũi với thiên nhiên.

3. Sử dụng chiếu Tatami làm điểm nhấn:

  Chiếu tatami là một loại chiếu truyền thống có mặt trong những căn nhà của người Nhật. Chiếu Tatami tạo cảm giác êm ái, mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông cho đất nước xứ phù tang.

4. Kết hợp các mảng xanh:

  Thoáng đãng là điểm nổi bật trong thiết kế nội thất nhà ở Nhật Bản, các khoảng không được bày biện những chậu cây xanh xinh xắn hay những chậu cây bonsai,… tạo cảm giác thoáng đãng cho căn nhà.

Thank you!